đánh giờ

  1. Estimate the oppotuneness of the hour (of some action)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đánh giờ"

đánh giờ
Ông bà ta thường đánh giờ trước khi khởi công xây nhà.